Từ đồng nghĩa với "cổ sơ"
| nguyên thủy | thô sơ | cổ xưa | sơ khai |
| đầu tiên | cổ đại | lạc hậu | cổ điển |
| truyền thống | mộc mạc | đơn giản | sơ sài |
| cổ kính | thời kỳ đầu | cổ nhân | cổ vật |
| cổ sử | nguyên bản | thời nguyên thủy | cổ truyền |
| nguyên thủy | thô sơ | cổ xưa | sơ khai |
| đầu tiên | cổ đại | lạc hậu | cổ điển |
| truyền thống | mộc mạc | đơn giản | sơ sài |
| cổ kính | thời kỳ đầu | cổ nhân | cổ vật |
| cổ sử | nguyên bản | thời nguyên thủy | cổ truyền |