Từ đồng nghĩa với "duyên kiếp"
| nhân duyên | số phận | định mệnh | tiền định |
| nghiệp chướng | sứ mệnh | duyên nợ | duyên phận |
| mất mát | cam chịu | nghiệp | kiếp trước |
| kiếp nạn | duyên số | định mệnh | hậu quả |
| tái sinh | nghiệp quả | thế giới bên kia | hạnh phúc |
| nhân duyên | số phận | định mệnh | tiền định |
| nghiệp chướng | sứ mệnh | duyên nợ | duyên phận |
| mất mát | cam chịu | nghiệp | kiếp trước |
| kiếp nạn | duyên số | định mệnh | hậu quả |
| tái sinh | nghiệp quả | thế giới bên kia | hạnh phúc |