Từ đồng nghĩa với "duy tâm"
| duy tâm | tâm linh | mê tín | huyền bí |
| tín ngưỡng | tâm thức | tâm hồn | tâm lý |
| tâm niệm | tâm đạo | tâm trí | tâm tư |
| tâm trạng | tâm cảm | tâm đắc | tâm huyết |
| tâm phúc | tâm sự | tâm an | tâm đức |
| duy tâm | tâm linh | mê tín | huyền bí |
| tín ngưỡng | tâm thức | tâm hồn | tâm lý |
| tâm niệm | tâm đạo | tâm trí | tâm tư |
| tâm trạng | tâm cảm | tâm đắc | tâm huyết |
| tâm phúc | tâm sự | tâm an | tâm đức |