Từ đồng nghĩa với "ngấm ngầm"
| ngầm | ám chỉ | gợi ý | ngụ ý |
| gián tiếp | không nói ra | ẩn ý | bí mật |
| lén lút | thầm lặng | kín đáo | trực tiếp |
| không công khai | tinh vi | khó nhận thấy | mờ nhạt |
| lén lén | không rõ ràng | từ từ | chậm rãi |
| ngầm | ám chỉ | gợi ý | ngụ ý |
| gián tiếp | không nói ra | ẩn ý | bí mật |
| lén lút | thầm lặng | kín đáo | trực tiếp |
| không công khai | tinh vi | khó nhận thấy | mờ nhạt |
| lén lén | không rõ ràng | từ từ | chậm rãi |