Từ đồng nghĩa với "phàm"
| thường | thông thường | bình thường | chung |
| tiêu chuẩn | truyền thống | mẫu | điển hình |
| tự nhiên | thói quen | phổ biến | đại trà |
| căn bản | thông dụng | quen thuộc | thường nhật |
| thường lệ | thông thường hóa | đặc trưng | đặc thù |
| cổ điển |
| thường | thông thường | bình thường | chung |
| tiêu chuẩn | truyền thống | mẫu | điển hình |
| tự nhiên | thói quen | phổ biến | đại trà |
| căn bản | thông dụng | quen thuộc | thường nhật |
| thường lệ | thông thường hóa | đặc trưng | đặc thù |
| cổ điển |