Từ đồng nghĩa với "rợ"
| thô lỗ | thô bạo | tàn bạo | vô nhân đạo |
| độc ác | hoang dã | không văn minh | dã man |
| tàn nhẫn | man rợ | kém văn minh | vô cảm |
| bạo lực | côn đồ | nguyên thủy | khó gần |
| khó chịu | khắc nghiệt | bất nhân | tàn ác |
| thô lỗ | thô bạo | tàn bạo | vô nhân đạo |
| độc ác | hoang dã | không văn minh | dã man |
| tàn nhẫn | man rợ | kém văn minh | vô cảm |
| bạo lực | côn đồ | nguyên thủy | khó gần |
| khó chịu | khắc nghiệt | bất nhân | tàn ác |