Từ đồng nghĩa với "tỉnh mộng"
| thức tỉnh | nhận ra | hiểu ra | tỉnh ngộ |
| tỉnh táo | thấu hiểu | nhìn nhận | khai sáng |
| giác ngộ | đánh thức | bừng tỉnh | nhận thức |
| tỉnh dậy | khám phá | phát hiện | giải thoát |
| giải mộng | bỏ mộng | từ bỏ ảo tưởng | không còn mơ mộng |
| thức tỉnh | nhận ra | hiểu ra | tỉnh ngộ |
| tỉnh táo | thấu hiểu | nhìn nhận | khai sáng |
| giác ngộ | đánh thức | bừng tỉnh | nhận thức |
| tỉnh dậy | khám phá | phát hiện | giải thoát |
| giải mộng | bỏ mộng | từ bỏ ảo tưởng | không còn mơ mộng |