Từ đồng nghĩa với "tọng"
| nhồi | dồn | đổ | tích |
| chất | gom | nhét | tích trữ |
| tích lũy | ăn | nuốt | húp |
| táp | chén | xơi | thụt |
| tọng đầy | tọng ngấu | tọng chén | tọng miệng |
| nhồi | dồn | đổ | tích |
| chất | gom | nhét | tích trữ |
| tích lũy | ăn | nuốt | húp |
| táp | chén | xơi | thụt |
| tọng đầy | tọng ngấu | tọng chén | tọng miệng |