Từ đồng nghĩa với "tộc biểu"
| biểu hiện dân tộc | văn hóa | truyền thống | phong tục |
| dân gian | họ | tộc | tộc người |
| đại diện | người đại diện | hương hội | cộng đồng |
| di sản | gốc rễ | tín ngưỡng | nghi lễ |
| tập quán | người thay mặt | đặc trưng văn hóa | tổ tiên |
| biểu hiện dân tộc | văn hóa | truyền thống | phong tục |
| dân gian | họ | tộc | tộc người |
| đại diện | người đại diện | hương hội | cộng đồng |
| di sản | gốc rễ | tín ngưỡng | nghi lễ |
| tập quán | người thay mặt | đặc trưng văn hóa | tổ tiên |