Từ đồng nghĩa với "chức vị"
| chức | địa vị | chức vụ | cương vị |
| vị trí | chức trách | ngạch | bậc |
| tầng lớp | chức năng | vai trò | trách nhiệm |
| cấp bậc | thứ bậc | chức danh | tước vị |
| chức nghiệp | chức phận | cương lĩnh | chức tước |
| chức | địa vị | chức vụ | cương vị |
| vị trí | chức trách | ngạch | bậc |
| tầng lớp | chức năng | vai trò | trách nhiệm |
| cấp bậc | thứ bậc | chức danh | tước vị |
| chức nghiệp | chức phận | cương lĩnh | chức tước |