Từ đồng nghĩa với "khua khoắng"
| khua | khoắng | lục lọi | lục soát |
| lục tìm | lục tìm kiếm | lén lút | trộm |
| cướp | moi móc | lén | vơ vét |
| vơ | lấy | cầm | xáo trộn |
| đánh cắp | lén lút lấy | lén lút trộm | lén lút khoắng |
| khua | khoắng | lục lọi | lục soát |
| lục tìm | lục tìm kiếm | lén lút | trộm |
| cướp | moi móc | lén | vơ vét |
| vơ | lấy | cầm | xáo trộn |
| đánh cắp | lén lút lấy | lén lút trộm | lén lút khoắng |