Từ đồng nghĩa với "phổ"
| soạn | biên soạn | chuẩn bị | sáng tác |
| đặt | lập | tạo | viết |
| cấu trúc | phát triển | chế tác | thực hiện |
| trình bày | phối khí | sáng tạo | tổ chức |
| dàn dựng | phối hợp | sắp xếp | chỉnh sửa |
| soạn | biên soạn | chuẩn bị | sáng tác |
| đặt | lập | tạo | viết |
| cấu trúc | phát triển | chế tác | thực hiện |
| trình bày | phối khí | sáng tạo | tổ chức |
| dàn dựng | phối hợp | sắp xếp | chỉnh sửa |