Từ đồng nghĩa với "thảm đạm"
| ảm đạm | thê lương | vô vọng | trống rỗng |
| lạnh lẽo | khắc khổ | trống trải | hoang vắng |
| cằn cỗi | mờ mịt | tàn tạ | trơ trụi |
| nghiệt ngã | trơ trọi | buồn bã | u ám |
| ảm đạm | tê tái | đìu hiu | lẻ loi |
| ảm đạm | thê lương | vô vọng | trống rỗng |
| lạnh lẽo | khắc khổ | trống trải | hoang vắng |
| cằn cỗi | mờ mịt | tàn tạ | trơ trụi |
| nghiệt ngã | trơ trọi | buồn bã | u ám |
| ảm đạm | tê tái | đìu hiu | lẻ loi |