Từ đồng nghĩa với "bế bồng"
| bồng bế | bế | bồng | ôm |
| nâng niu | cưng nựng | đỡ | khoác |
| xách | bế bổng | bế ẵm | bế bồng bế |
| nâng | dỗ dành | chở che | che chở |
| nuôi nấng | chăm sóc | đưa | mang |
| bồng bế | bế | bồng | ôm |
| nâng niu | cưng nựng | đỡ | khoác |
| xách | bế bổng | bế ẵm | bế bồng bế |
| nâng | dỗ dành | chở che | che chở |
| nuôi nấng | chăm sóc | đưa | mang |