Từ đồng nghĩa với "chứa chan"
| tràn đầy | tràn ngập | đầy ắp | ngập tràn |
| chan chứa | dạt dào | rạt rào | tràn trề |
| đầy ắp | sung mãn | nhiều | đầy |
| thắm thiết | nồng nàn | sâu sắc | mãnh liệt |
| nhiệt huyết | hào hứng | tươi vui | hạnh phúc |
| tràn đầy | tràn ngập | đầy ắp | ngập tràn |
| chan chứa | dạt dào | rạt rào | tràn trề |
| đầy ắp | sung mãn | nhiều | đầy |
| thắm thiết | nồng nàn | sâu sắc | mãnh liệt |
| nhiệt huyết | hào hứng | tươi vui | hạnh phúc |