Từ đồng nghĩa với "hồi kí"
| hồi ký | tự truyện | tiểu sử | nhật ký |
| ghi chép | kí ức | trí nhớ | tư liệu |
| tường thuật | kí sự | biên niên | nhật ký cá nhân |
| hồi tưởng | kí ức sống | tự sự | tự thuật |
| kí sự cá nhân | tài liệu | hồi ức | kí ức lịch sử |
| hồi ký | tự truyện | tiểu sử | nhật ký |
| ghi chép | kí ức | trí nhớ | tư liệu |
| tường thuật | kí sự | biên niên | nhật ký cá nhân |
| hồi tưởng | kí ức sống | tự sự | tự thuật |
| kí sự cá nhân | tài liệu | hồi ức | kí ức lịch sử |