Từ đồng nghĩa với "nồng hậu"
| nồng hậu | nồng nhiệt | ấm áp | ấm cúng |
| đậm đà | nồng | nhiệt tình | nhiệt liệt |
| hăng hái | âu yếm | mặn nồng | thấm thiết |
| nắng | oi ả | hào phóng | tràn đầy |
| sôi nổi | tình cảm | gần gũi | thân mật |
| nồng hậu | nồng nhiệt | ấm áp | ấm cúng |
| đậm đà | nồng | nhiệt tình | nhiệt liệt |
| hăng hái | âu yếm | mặn nồng | thấm thiết |
| nắng | oi ả | hào phóng | tràn đầy |
| sôi nổi | tình cảm | gần gũi | thân mật |