Từ đồng nghĩa với "nhường lại"
| nhượng | nhượng bộ | chuyển nhượng | bàn giao |
| đầu hàng | từ bỏ | chịu thua | trao |
| cho | cắt nhường | dâng | hiến |
| tặng | để lại | giao | nhường |
| thừa nhận | chuyển giao | bỏ qua | hạ mình |
| nhượng | nhượng bộ | chuyển nhượng | bàn giao |
| đầu hàng | từ bỏ | chịu thua | trao |
| cho | cắt nhường | dâng | hiến |
| tặng | để lại | giao | nhường |
| thừa nhận | chuyển giao | bỏ qua | hạ mình |