Từ đồng nghĩa với "sâu đậm"
| thắm thiết | sâu sắc | đậm đà | gắn bó |
| thân thiết | mặn nồng | chặt chẽ | bền chặt |
| khăng khít | trong sáng | nồng nàn | tình cảm |
| tình nghĩa | đầy đủ | trọn vẹn | sát cánh |
| hòa hợp | đồng điệu | tâm đầu ý hợp | gắn kết |
| thắm thiết | sâu sắc | đậm đà | gắn bó |
| thân thiết | mặn nồng | chặt chẽ | bền chặt |
| khăng khít | trong sáng | nồng nàn | tình cảm |
| tình nghĩa | đầy đủ | trọn vẹn | sát cánh |
| hòa hợp | đồng điệu | tâm đầu ý hợp | gắn kết |